1000 và 1024: đơn vị lưu trữ thập phân và nhị phân
Theo định nghĩa chuẩn, 1.000 MB = 1 GB và 1.024 MiB = 1 GiB. MB và GB là đơn vị thập phân; MiB và GiB là đơn vị nhị phân.
Kết quả nhị phân (cơ số 1.024) dùng ký hiệu chuẩn MiB và GiB. Ở kết quả này, đầu vào “MB” không ghi rõ chuẩn được hiểu là MiB; một số ứng dụng hiển thị GiB thành “GB”. Kết quả thập phân (cơ số 1.000) dùng MB và GB chuẩn.
Tiêu chuẩn và nguồn
Tiền tố thập phân SI dùng lũy thừa của 1.000 (kB, MB, GB, TB). Tiền tố nhị phân IEC dùng lũy thừa của 1.024 (KiB, MiB, GiB, TiB). Kết quả và công thức dùng các ký hiệu chuẩn này. Tài liệu SI, SP 330, mục 3 · IEC: đơn vị và ký hiệu
| Kết quả thập phân (cơ số 1.000) | Kết quả nhị phân (cơ số 1.024) |
|---|---|
| 1 kB = 1,000 B | 1 KiB = 1,024 B |
| 1 MB = 1,000 kB | 1 MiB = 1,024 KiB |
| 1 GB = 1,000 MB | 1 GiB = 1,024 MiB |
Cách tính toán hoạt động
1024 là 2 mũ 10. Tiền tố SI giữ định nghĩa thập phân; tiền tố nhị phân IEC đặt tên riêng cho lũy thừa của 2.
1,024 MB = 1.024 GB = 1,024,000,000 B.
1,024 MiB = 1 GiB = 1,073,741,824 B.
Theo định nghĩa chuẩn, 1 GB = 1.000 MB và 1 GiB = 1.024 MiB. Hai kết quả có thể biểu thị dung lượng khác nhau vì nhãn đầu vào được hiểu theo chuẩn khác nhau. Với cùng dung lượng, 1.024 MB thập phân = 0,95367431640625 GiB.
Chuyển đổi phổ biến: 1,024
Mỗi kết quả dùng định nghĩa đơn vị được ghi trong hàng tương ứng. Khi nhập byte, số byte không đổi; các nhãn thông dụng khác có thể biểu thị dung lượng khác nhau ở hai hàng. Để hiểu giá trị từ ứng dụng khác, hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị, phân biệt MB với MiB và chọn B làm đơn vị nguồn nếu biết chính xác số byte.
| Từ → Sang | Kết quả chính xác | Số byte chính xác | Dùng giá trị này trong công cụ |
|---|---|---|---|
| MiB → GiB | 1,024 MiB = 1 GiB | 1,073,741,824 | Dùng giá trị này trong công cụ |
| MB → GB | 1,024 MB = 1.024 GB | 1,024,000,000 | Dùng giá trị này trong công cụ |
| MiB → GB | 1,024 MiB = 1.073741824 GB | 1,073,741,824 | Dùng giá trị này trong công cụ |
| MB → GiB | 1,024 MB = 0.95367431640625 GiB | 1,024,000,000 | Dùng giá trị này trong công cụ |
Cách tính toán hoạt động
Định nghĩa của đơn vị nguồn và đơn vị đích là hai lựa chọn riêng. Cùng một số nhập vào có thể biểu thị dung lượng khác nhau. Hàng thứ nhất và thứ ba có cùng số byte; hàng thứ hai và thứ tư có một số byte chung khác.
GB và GiB
Kết quả thông thường áp dụng định nghĩa tương ứng cho nhãn nhập quen thuộc.
Để biểu thị 1.073.741.824 byte ban đầu bằng GB thập phân, hãy dùng ví dụ MiB sang GB với đơn vị được nêu rõ.
Giá trị trong bảng vẫn chính xác dù kết quả hiển thị được làm tròn.
GB và GiB
Kết quả nhị phân (cơ số 1.024) dùng ký hiệu chuẩn MiB và GiB. Ở kết quả này, đầu vào “MB” không ghi rõ chuẩn được hiểu là MiB; một số ứng dụng hiển thị GiB thành “GB”. Kết quả thập phân (cơ số 1.000) dùng MB và GB chuẩn. Ổ đĩa có thể ghi dung lượng GB thập phân trong khi phần mềm báo GiB nhị phân hoặc dùng nhãn “GB” chưa rõ nghĩa. Đây là một phần nguyên nhân chênh lệch; hệ thống tệp và dung lượng dành riêng cũng ảnh hưởng dung lượng khả dụng.
Dùng công cụ chuyển đổi phù hợp
Mỗi kết quả dùng định nghĩa đơn vị được ghi trong hàng tương ứng. Khi nhập byte, số byte không đổi; các nhãn thông dụng khác có thể biểu thị dung lượng khác nhau ở hai hàng. Công cụ đổi MB sang GB · Công cụ đổi GB sang MB · GB → GiB